Người dùng Nguoingu45
Phân tích thành phần điểm
100 / 100
AC
|
C++14
on 3 tháng 8 năm 2024, 10:55 p.m.
trọng số 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++14
on 1 tháng 8 năm 2024, 9:22 p.m.
trọng số 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++14
on 1 tháng 8 năm 2024, 7:27 p.m.
trọng số 66% (66pp)
Các bài đã viết (17)
Đề bài | Nhóm | Điểm |
---|---|---|
Cây táo | graph-theory | 20 |
Bãi cỏ ngon nhất | graph-theory | 10 |
Quân Tượng | adhoc | 10 |
Trò chơi la bàn | simple-math | 10 |
Sao chép | stl | 10 |
Đức Huy và kí tự | string | 10 |
Đường Tăng đi thỉnh kinh | adhoc | 10 |
Chuyến bay giảm giá | graph-theory | 12 |
Kid - Sinh tổ hợp | backtrack | 10 |
Tiêu diệt quái vật | adhoc | 10 |
Mr T làm sandwich | adhoc | 10 |
Rút gọn phân số | adhoc | 10 |
Sinh vật X | dp | 10 |
Được đuổi học được bài tập | simple-math | 10 |
Dưa hấu | adhoc | 10 |
Đức Huy xăm hình | adhoc | 10 |
Xé lịch | adhoc | 10 |
adhoc (769 điểm)
backtrack (72 điểm)
Đề bài | Điểm |
---|---|
Các dãy ngoặc đúng | 10 / 10 |
Kid - Sinh hoán vị | 10 / 10 |
Kid - Sinh tổ hợp | 10 / 10 |
Xóa số | 10 / 10 |
Tìm từ | 8 / 8 |
Chuỗi | 8 / 8 |
Bài toán N quân hậu | 8 / 8 |
Tổng hoán vị | 8 / 8 |
bfs (72 điểm)
Đề bài | Điểm |
---|---|
Bão | 10 / 10 |
Khu vườn | 10 / 10 |
HSG9 - An Giang (2023) - Bài 4 | 10 / 10 |
Ra-đa | 12 / 12 |
Số lượng người nghi nhiễm Covid | 10 / 10 |
Tránh mìn | 10 / 10 |
Vũng nước | 10 / 10 |
big-number (20 điểm)
Đề bài | Điểm |
---|---|
EXP | 10 / 10 |
THT-B - Long An - Bài 1 (2022) | 10 / 10 |
binary-exponentiation (30 điểm)
Đề bài | Điểm |
---|---|
Tràn số | 10 / 10 |
Lũy thừa nhị phân | 10 / 10 |
Đếm số | 10 / 10 |
binary-search (416 điểm)
bitmasks (75 điểm)
Chưa phân loại (100 điểm)
Đề bài | Điểm |
---|---|
Khủng hoảng CPI | 20 / 20 |
KC Drinking Coffee | 20 / 20 |
Cuộc thi tài năng | 20 / 20 |
Trang trại lớn | 20 / 20 |
Trộm tủ lạnh trong cảng | 20 / 20 |
combination (30 điểm)
Đề bài | Điểm |
---|---|
Nén dãy (%1e9+7) | 10 / 10 |
Nĩa và dao | 10 / 10 |
HSG9 - TP.HCM (2023) - Xổ số | 10 / 10 |
dp (1226 điểm)
dp-bitmask (220 điểm)
Đề bài | Điểm |
---|---|
Đếm hoán vị | 20 / 20 |
Tham quan 2 | 50 / 50 |
Chia cặp | 50 / 50 |
Phân công công việc | 50 / 50 |
Gói cước "bạn bè" | 50 / 50 |
dp-digit (220 điểm)
Đề bài | Điểm |
---|---|
Số phân biệt | 20 / 20 |
Đếm số có tổng bằng s | 50 / 50 |
Số có tổng chữ số là số nguyên tố | 50 / 50 |
Số đặc biệt | 50 / 50 |
Tổng bình phương chia hết 3 | 50 / 50 |
dp-grid (120 điểm)
Đề bài | Điểm |
---|---|
CON KIẾN 1 | 20 / 20 |
CON KIẾN 2 | 20 / 20 |
HÁI NẤM | 20 / 20 |
ĐƯỜNG ĐI | 20 / 20 |
ROBOT 1 | 20 / 20 |
THẠCH SÙNG | 20 / 20 |
dp-intro (335 điểm)
dp-knapsack (260 điểm)
dp-lcs (120 điểm)
Đề bài | Điểm |
---|---|
XÂU CON CHUNG 1 | 15 / 15 |
XÂU CON CHUNG 2 | 15 / 15 |
XÂU CHUNG 3 XÂU | 15 / 15 |
TRÁI CÂY THẾ KỶ 21 | 15 / 15 |
ĐẾM XÂU CON CHUNG | 30 / 30 |
CHUỖI GEN | 15 / 15 |
CHÈN THÊM ĐỂ PALIN | 15 / 15 |
dp-lexicographical (30 điểm)
Đề bài | Điểm |
---|---|
Xâu nhị phân | 10 / 10 |
Xâu nhị phân 2 | 10 / 10 |
THT 2024 - Khu vực miền Nam - Next | 10 / 10 |
dp-lis (285 điểm)
dp-on-tree (80 điểm)
dsu (730 điểm)
fenwick (10 điểm)
Đề bài | Điểm |
---|---|
Dãy nghịch thế | 10 / 10 |
geometry (40 điểm)
Đề bài | Điểm |
---|---|
Tam giác có chu vi lớn nhất | 10 / 10 |
Tam giác vuông | 10 / 10 |
HSG9 - Bình Định (2023) - Hình chữ nhật lớn nhất | 10 / 10 |
Hình chữ nhật (HSG9 - Kontun 2122) | 10 / 10 |
graph-theory (1405 điểm)
greedy (30 điểm)
Đề bài | Điểm |
---|---|
HSG9 - Hậu Giang (2023) - Đổi tiền | 10 / 10 |
Trại hè Hùng Vương 2016 - Khối 10 - Vải lục ngạn | 20 / 20 |
hash (230 điểm)
hld (700 điểm)
HSG THPT (780 điểm)
implementation (108 điểm)
kmp (10 điểm)
Đề bài | Điểm |
---|---|
So khớp chuỗi | 10 / 10 |
lca (220 điểm)
matrix-mul (590 điểm)
mo-general (20 điểm)
Đề bài | Điểm |
---|---|
Truy vấn riêng biệt | 10 / 10 |
Tần suất | 10 / 10 |
monotonic_queue (80 điểm)
Đề bài | Điểm |
---|---|
Vị trí gần nhất | 20 / 20 |
Tích lớn nhất | 20 / 20 |
Giá trị nhỏ nhất | 20 / 20 |
Hình chữ nhật 0 1 | 20 / 20 |
number-theory (168 điểm)
Olympic 30/4 (540 điểm)
prefix-sum (92 điểm)
prime (221 điểm)
rmq (20 điểm)
Đề bài | Điểm |
---|---|
Truy vấn nhỏ nhất (RMQ) | 20 / 20 |
segment-tree (740 điểm)
shortest-path (474 điểm)
sieve (80 điểm)
simple-math (1237 điểm)
sparse-table (100 điểm)
sqrt-buckets (80 điểm)
Đề bài | Điểm |
---|---|
Đếm phần tử X | 10 / 10 |
Truy vấn tổng | 10 / 10 |
Truy vấn min | 10 / 10 |
Truy vấn tổng 2 | 10 / 10 |
Truy vấn min 2 | 10 / 10 |
Truy vấn XOR | 10 / 10 |
Truy vấn cập nhật | 10 / 10 |
Đếm giá trị | 10 / 10 |