Các bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
---|---|---|---|---|---|
Số hoàn hảo | adhoc | 5 | 25,0% | 3 | |
Số lượng chuỗi | dp | 10 | 4,0% | 1 | |
Số lượng hộp cần thiết | two-pointers | 5 | 9,4% | 3 | |
Số lượng người nghi nhiễm Covid | bfs | 10 | 100,0% | 1 | |
Số lượng quân xe lớn nhất | backtrack | 10 | 0,0% | 0 | |
Siêu số nguyên tố tiềm năng | prefix-sum | 8 | 18,2% | 4 | |
Công cụ sắp xếp kì lạ | stl | 10 | 28,6% | 2 | |
So sánh xâu con | hash | 30 | 26,1% | 6 | |
Số thân thiện | adhoc | 8 | 100,0% | 3 | |
Chia mảng có tổng lớn nhất | binary-search | 10 | 100,0% | 2 | |
Sequences | dp | 10 | 26,3% | 1 | |
Tổng bình phương chia hết 3 | dp-digit | 50 | 10,3% | 2 | |
Đếm giá trị | sqrt-buckets | 10 | 100,0% | 3 | |
Truy vấn nhỏ nhất | sparse-table | 10 | 83,3% | 3 | |
Truy vấn vị trí nhỏ nhất | sparse-table | 10 | 77,8% | 3 | |
Luân truy vấn | segment-tree | 30 | 25,0% | 2 | |
Phát kẹo | segment-tree | 60 | 38,1% | 7 | |
Hãy chọn giá đúng | sparse-table | 10 | 100,0% | 4 | |
Cặp Số Kì Diệu | sparse-table | 10 | 42,9% | 2 | |
Stable Grid | simple-math | 10 | 0,0% | 0 | |
Truy vấn bậc thang | prefix-sum | 8 | 50,0% | 3 | |
Trộm sách | meet-in-the-middle | 10 | 0,0% | 0 | |
Ghép số | adhoc | 10 | 100,0% | 4 | |
Độ tăng của chuỗi số | adhoc | 10 | 100,0% | 3 | |
Trò chơi công thành | two-pointers | 10 | 40,0% | 2 | |
Mua sắm Tết | binary-search | 10 | 50,0% | 3 | |
Trò chơi "Tạo xâu" | trie | 30 | 5,4% | 2 | |
So khớp chuỗi | kmp | 10 | 23,5% | 4 | |
Tổng dãy con | stl | 8 | 80,0% | 4 | |
Tổng tập con 2 | meet-in-the-middle | 10 | 0,0% | 0 | |
Xâu con | string | 8 | 100,0% | 3 | |
Xâu con | hash | 20 | 53,8% | 6 | |
Tổng lập phương | simple-math | 10 | 54,5% | 5 | |
Tổng Fibo | matrix-mul | 20 | 66,7% | 5 | |
Tổng bình phương các số chẵn | simple-math | 10 | 40,0% | 4 | |
Tổng bình phương các số lẻ | simple-math | 10 | 85,7% | 4 | |
Chuẩn hóa xâu | string | 8 | 100,0% | 4 | |
Gà và chó | simple-math | 8 | 50,0% | 4 | |
Số đặc biệt | simple-math | 8 | 42,9% | 3 | |
Đường thẳng | simple-math | 8 | 50,0% | 3 | |
Ước lớn | simple-math | 8 | 23,1% | 3 | |
Số nguyên tố đối xứng | prime | 8 | 38,5% | 5 | |
Tổng hoán vị | backtrack | 8 | 28,6% | 2 | |
Tỷ ước | simple-math | 8 | 0,0% | 0 | |
Bình phương chữ số | adhoc | 8 | 0,0% | 0 | |
Chữ số tận cùng | number-theory | 8 | 20,0% | 2 | |
Trọng số xâu | string | 8 | 33,3% | 10 | |
Số đặc biệt | prime | 8 | 75,0% | 3 | |
Tổng ma trận | adhoc | 8 | 0,0% | 0 | |
Thời gian sống của gói tin | graph-theory | 10 | 0,0% | 0 |